Kaori Dict

アセテート繊維

アセテートせんい

aseteetosen'i

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acetate fiber; acetate fibre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アセテート繊維 (アセテートせんい) — acetate fiber; acetate fibre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict