Kaori Dict

アトピー性皮膚炎

アトピーせいひふえん

atopiiseihifuen

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.atopic dermatitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Atopic dermatitis has been increasing on babies recently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アトピー性皮膚炎 (アトピーせいひふえん) — atopic dermatitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict