Kaori Dict

シリンダー錠

シリンダーじょう

shirindaajou

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cylinder lock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.

    The lock itself is a normal cylinder lock so it doesn't automatically lock when you shut the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シリンダー錠 (シリンダーじょう) — cylinder lock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict