Kaori Dict

ドル箱

ドルばこ

dorubako

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.source of funds; gold mine; patron; milch cow

  2. danh từ

    2.cash box; safe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the cash-box for his company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドル箱 (ドルばこ) — source of funds; gold mine; patron; milch cow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict