Kaori Dict

サンバ

sanba

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.vũ điệu samba
  1. danh từmusic

    1.samba

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Samba is a Brazilian rhythm, isn't it?

  • The waltz and the samba are dances.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サンバ — vũ điệu samba | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict