Kaori Dict

産婆

さんば

sanba

Âm Hán-Việt: SẢN BÀ

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.midwife

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the hospital room, the nurse wearing white clothes and the midwife were preparing for the delivery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産婆 (さんば) — midwife | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict