Kaori Dict

芥子粒

けしつぶ

keshitsubu

Âm Hán-Việt: GIỚI TỬ LẠP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poppy seed

  2. danh từ

    2.something extremely tiny

    often 〜ほど or 〜のよう

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芥子粒 (けしつぶ) — poppy seed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict