Kaori Dict

うつ伏せる

うつぶせる

utsubuseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to lie face-down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã ngủ úp mặt xuống.

    He was sleeping on his face.

  • Please lie on your stomach.

  • I sleep lying on my face.

  • I slept on my stomach.

  • She fell on her face.

  • Lie on your stomach on the examination table.

  • She was lying face down on the bed.

  • He lay prostrate, ready to ambush the invaders.

  • I couldn't help laughing when I saw him lying face down covered with mud.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うつ伏せる (うつぶせる) — to lie face-down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict