Kaori Dict

シチュー

shichuu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cơm hầm
  1. danh từfood, cooking

    1.stew (esp. Japanese cream stew)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Món bò hầm có ngon không ạ?

    How do you like your beef stew?

  • It's my special recipe, rabbit stew.

  • I started to make stew.

  • Tom is making stew.

  • Tom made stew for dinner.

  • I will go to buy the meat for the stew.

  • Sometimes I feel like eating stew.

  • How many onions did you put in the stew?

  • Grandma's stew is really exceptional!

  • I want a stew with a wide variety of ingredients.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シチュー — cơm hầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict