Kaori Dict

まな板の鯉

まないたのこい

manaitanokoi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.someone doomed to their fate; fish on the chopping board

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まな板の鯉 (まないたのこい) — someone doomed to their fate; fish on the chopping board | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict