Kaori Dict

捧げ銃

ささげつつ

sasagetsutsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. thán từdanh từ

    1.present arms! (military salute command)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捧げ銃 (ささげつつ) — present arms! (military salute command) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict