Kaori Dict

Bưng · Phủng

lift up · give · offer · consecrate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2286 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
peng3
Tiếng Hàn

lift up · give · offer · consecrate · sacrifice · dedicate

Từ chứa chữ này · dễ trước

ささげるsasageru

sac ra; tặng

N1
ほうじhoujiBƯNG TRÌ

enbearing; presenting; holding up (emperor's picture)

ほうふくhoufukuBÃO PHÚC

enconvulsions of laughter

ほうていhouteiPHỤNG TRÌNH

enpresentation (to someone of high status); submitting; offering

ほうふくぜっとうhoufukuzettouBÃO PHÚC TUYỆT ĐÁO

enlaughing oneself into convulsions; splitting one's sides laughing; rolling with laughter

ささげものsasagemono

enoffering; sacrifice

ささげつつsasagetsutsu

enpresent arms! (military salute command)

ささげもつsasagemotsu

ento hold (something) reverently with both hands

ささぐsasagu

ento lift up; to hold up; to hold above eye level · to give; to offer; to consecrate

いのちをささげるinochiwosasageru

ento give one's life (e.g. in battle); to devote one's life (e.g. to a cause)

ほうもつhoumotsuBƯNG VẬT

enoffering; sacrifice

いのりをささげるinoriwosasageru

ento pray; to say a prayer; to offer up a prayer

みをささげるmiwosasageru

ento devote oneself (e.g. to a cause, goal, etc.); to sacrifice oneself; to dedicate oneself; to give one's everything

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捧 (Bưng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict