Kaori Dict

奉呈

ほうてい

houtei

Âm Hán-Việt: PHỤNG TRÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.presentation (to someone of high status); submitting; offering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉呈 (ほうてい) — presentation (to someone of high status); submitting; offering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict