Kaori Dict

命を捧げる

いのちをささげる

inochiwosasageru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to give one's life (e.g. in battle); to devote one's life (e.g. to a cause)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This monument is dedicated to the soldiers who gave their lives to their country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命を捧げる (いのちをささげる) — to give one's life (e.g. in battle); to devote one's life (e.g. to a cause) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict