Kaori Dict

ひかり

hikari

N4

Âm Hán-Việt: QUANG

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.ánh sáng
  1. danh từ

    1.light

  2. danh từ

    2.illumination; ray; beam; gleam; glow

  3. danh từ

    3.happiness; hope

  4. danh từ

    4.influence; power

  5. danh từ

    5.vision; eyesight

  6. danh từviết tắt

    6.optical fiber; optical fibre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước phản chiếu ánh sáng.

    Water reflects light.

  • Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.

    Moths are attracted by light.

  • Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.

    The sun gives us light and heat.

  • Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.

    Infrared and ultra-violet rays are types of light invisible to the human eye.

  • Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

  • Light has come into the world.

  • Let there be light!

  • The light penetrates the darkness.

  • The light from the moon is weak.

  • The sun sends out light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光 (ひかり) — ánh sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict