Kaori Dict

シャボン玉

シャボンだま

shabondama

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.bong bóng xà phòng
  1. danh từ

    1.soap bubble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The children are blowing bubbles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シャボン玉 (シャボンだま) — bong bóng xà phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict