Kaori Dict

シュート

shuuto

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.ném; ghi bàn; ném bóng; ném cây
  1. danh từdanh từ + するtha động từsports

    1.shooting (a ball); shot (on basket, at goal, etc.)

  2. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    2.shuuto (type of pitch commonly used in Japan); shootball

  3. danh từ

    3.shoot (of a tree or plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We saw Mac make a fantastic shot.

  • What a good shot!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シュート — ném; ghi bàn; ném bóng; ném cây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict