Kaori Dict

JIS

ジス

jisu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật
  1. danh từ

    1.Japanese Industrial Standards; JIS

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The room is cleaned by me.

  • We cleaned up our garden.

  • Let's clean our room.

  • Why don't you have Dad clean up his study?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JIS (ジス) — Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict