Kaori Dict

辞す

じす

jisu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to take one's leave; to excuse oneself; to leave; to depart

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to resign (from); to step down; to leave (one's position); to quit

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to decline; to turn down; to refuse

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to do unwaveringly; to be prepared to do; to not mind doing

    in the negative as ...を(も)辞さない, ...を(も)辞さず, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He resigned from the post.

  • Our top priority is to settle this dispute once and for all, so we are ready to meet them halfway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辞す (じす) — to take one's leave; to excuse oneself; to leave; to depart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict