Kaori Dict

ジャー

jaa

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hũ đựng thực phẩm
  1. danh từ

    1.container for keeping food or drink warm; (wide-mouthed) thermos; (rice) warmer

  2. danh từ

    2.jar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This lid belongs with that jar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジャー — hũ đựng thực phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict