Kaori Dict

そそり立つ

そそりたつ

sosoritatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to rise (steeply); to tower; to soar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The riverside bristles with factory chimneys.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そそり立つ (そそりたつ) — to rise (steeply); to tower; to soar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict