Kaori Dict

つなぎ服

つなぎふく

tsunagifuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overalls; boiler suit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His overall was covered with paint-stains.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つなぎ服 (つなぎふく) — overalls; boiler suit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict