にじみ出る
にじみでる
nijimideru
Cách viết khác: 滲み出る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to exude (e.g. sweat); to ooze; to seep out
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to reveal itself (of emotions, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 人柄がにじみ出ている。
His true character is starting to show through.