Kaori Dict

にじみ出る

にじみでる

nijimideru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to exude (e.g. sweat); to ooze; to seep out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to reveal itself (of emotions, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His true character is starting to show through.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

にじみ出る (にじみでる) — to exude (e.g. sweat); to ooze; to seep out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict