Kaori Dict

大弯

だいわん

daiwan

Âm Hán-Việt: ĐẠI LOAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.greater curvature (of the stomach); curvatura ventriculi major

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大弯 (だいわん) — greater curvature (of the stomach); curvatura ventriculi major | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict