Kaori Dict

毛里求斯

モーリシャス

moorishasu

Âm Hán-Việt: MAO LÝ CẦU TƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Mauritius

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛里求斯 (モーリシャス) — Mauritius | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict