Kaori Dict

一銭

いっせん

issen

Âm Hán-Việt: NHẤT TIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one sen; one-hundredth of a yen; small amount of money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have hardly any money left.

  • I didn't spend a penny.

  • I don't have a red cent to my name.

  • The trouble is that I have no money with me.

  • I found no money left in my pocket.

  • She took advantage of our hospitality and stayed a whole month without paying us anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一銭 (いっせん) — one sen; one-hundredth of a yen; small amount of money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict