Kaori Dict

一皮剥く

ひとかわむく

hitokawamuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to show someone's true colors; to remove someone's mask; to take the veneer off something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Look under the skin of a civilized man and you will find a barbarian.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一皮剥く (ひとかわむく) — to show someone's true colors; to remove someone's mask; to take the veneer off something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict