Kaori Dict

捏巴爾

ネパール

nepaaru

Âm Hán-Việt: NIẾT BA NHĨ

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Nepal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a slight accident while trekking in Nepal.

  • I like Nepal.

  • The capital of Nepal is Kathmandu.

  • The highest mountain in the world is in Nepal.

  • The highest mountain in the world is in Nepal.

  • "Resham Firiri" is a very popular Nepali song.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捏巴爾 (ネパール) — Nepal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict