Kaori Dict

摩納哥

モナコ

monako

Âm Hán-Việt: MA NẠP CA

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Monaco

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where's Monaco?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩納哥 (モナコ) — Monaco | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict