落ちこぼれる
おちこぼれる
ochikoboreru
Cách viết khác: 落ち零れる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to fall behind; to drop out
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to drop; to fall; to spill; to scatter
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- クリスは理科の授業で落ちこぼれそうです。
Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.
Chris is in a risky situation in science class.