Kaori Dict

焼べる

くべる

kuberu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to put (wood, coal, paper, etc.) into the fire; to throw on the fire; to add to the fire; to burn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put some more wood on the fire.

  • Put another log in the fireplace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼べる (くべる) — to put (wood, coal, paper, etc.) into the fire; to throw on the fire; to add to the fire; to burn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict