Kaori Dict

具する

ぐする

gusuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệt

    1.to accompany; to follow

  2. động từ đuôi する đặc biệt

    2.to assemble (necessary items); to prepare

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm at a loss for what to do with him. He's so lazy.

  • I'm trying to rid myself of this bad habit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具する (ぐする) — to accompany; to follow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict