Kaori Dict

忙しない

せわしない

sewashinai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.restless; fidgety; in a hurry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is bustling about in the kitchen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙しない (せわしない) — restless; fidgety; in a hurry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict