Kaori Dict

滾る

たぎる

tagiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to boil; to seethe

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to roil (e.g. waterfall, torrent); to foam; to cascade down

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to well up (of emotions); to overflow (e.g. fighting spirit); to seethe (esp. blood)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滾る (たぎる) — to boil; to seethe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict