滾る
たぎる
tagiru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to boil; to seethe
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
2.to roil (e.g. waterfall, torrent); to foam; to cascade down
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
3.to well up (of emotions); to overflow (e.g. fighting spirit); to seethe (esp. blood)