滾
Cổn
flow · boil
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たぎ.るたぎ.らかす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gun3
- Tiếng Hàn
- 곤
flow · boil
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento boil; to be boiling hot; to be on a rolling boil
en(flowing) copiously
ento boil; to seethe · to roil (e.g. waterfall, torrent); to foam; to cascade down
ento be ardent (of passion, zeal, etc.); to be aflame
ento bring to a boil; to make seethe · to stir up (emotions); to fire up; to make surge
ento boil; to bring to a boil
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).