Kaori Dict

慎ましい

つつましい

tsutsumashii

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.modest; reserved; quiet; humble

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.frugal; simple; plain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ate a modest breakfast of toast, coffee, and one egg.

  • She is a popular musician but very modest.

  • She listened to him with her eyes modestly cast down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慎ましい (つつましい) — modest; reserved; quiet; humble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict