Kaori Dict

鈍ら

なまくら

namakura

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.blunt (e.g. sword); dull

  2. tính từ đuôi な

    2.lazy; cowardly; good for nothing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This knife is so dull that it can't cut.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈍ら (なまくら) — blunt (e.g. sword); dull | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict