Kaori Dict

泥濘む

ぬかるむ

nukarumu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to become muddy; to become slushy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I slithered down the muddy slope.

  • The muddy track descends to a valley.

  • That path is apt to be muddy after rain.

  • The muddy road has ruined my new shoes.

  • My feet started sticking in the muddy street. I nearly fell down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥濘む (ぬかるむ) — to become muddy; to become slushy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict