捷い
はしっこい
hashikkoi
Cách viết khác: 敏捷い · Cách đọc khác: はしこい
意味Nghĩa
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.smart; clever; sharp; shrewd
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
2.agile; nimble; quick
はしっこい
hashikkoi
Cách viết khác: 敏捷い · Cách đọc khác: はしこい
1.smart; clever; sharp; shrewd
2.agile; nimble; quick