Kaori Dict

捷

Tiệp · Thiệp

tiệp; thiệp

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jie2
Tiếng Hàn
첩

tiệp; thiệp

Từ chứa chữ này · dễ trước

はやいhayai

sớm

N5
しょうりshouriTHẮNG LỢI

chiến thắng; đạt thắng

N1
せんしょうsenshouKHUYẾT THẮNG

khu yệt thắng; chiến thắng

thông dụng
たいしょうtaishouĐẠI THẮNG

thắng lợi quyết liệt

thông dụng
ひっしょうhisshouTẤT THẮNG

đảm bảo thắng

thông dụng
れんしょうrenshouLIÊN THẮNG

thắng liên tiếp; chuỗi thắng

thông dụng
きしょうkishouKỲ THẮNG

enbeauty spot; place with beautiful scenery · unexpected victory; victory by uncommon stratagem

しょうけいshoukeiTIỆP KÍNH

enshortcut; expedient

しょうほうshouhouTHẮNG BÁO

ennews of a victory

びんしょうbinshouMẪN TIỆP

ennimble; agile; quick · quick (thinking); smart; alert; prompt

けいしょうkeishouKÌNH TIỆP

enstrong and nimble

しゅくしょうshukushouCHÚC THẮNG

envictory celebration

けいしょうkeishouKHINH TIỆP

ennimble

はしっこいhashikkoi

ensmart; clever; sharp; shrewd · agile; nimble; quick

としtoshi

ensharp · intense; strong; powerful

かんしょうkanshouGIẢN TIỆP

enfast and easy

びんしょうせいbinshouseiMẪN TIỆP TÍNH

enagility; nimbleness

しょううんshouunTIỆP VẬN

enrapid transit (in Taiwan)

てばしこいtebashikoi

enquick; nimble; agile

しゅくしょうかいshukushoukaiCHÚC THẮNG HỘI

envictory celebration party; victory banquet

びんしょうりょくbinshouryokuMẪN TIỆP LỰC

endexterity (esp. as an attribute in RPGs)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捷 (Tiệp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict