Kaori Dict

祝勝会

しゅくしょうかい

shukushoukai

Âm Hán-Việt: CHÚC THẮNG HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.victory celebration party; victory banquet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝勝会 (しゅくしょうかい) — victory celebration party; victory banquet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict