Kaori Dict

紛う

まごう

magou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana

    1.to be easily mistaken for (something else); to be indistinguishable from; to look just like

    modern use limited to the attributive form

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từcổ

    2.to intermingle; to be in disorder; to be in disarray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Turn left at that corner.

  • He took leave of the family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紛う (まごう) — to be easily mistaken for (something else); to be indistinguishable from; to look just like | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict