Kaori Dict

もくもく

mokumoku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.rising (smoke, clouds, etc.); rolling up; billowing up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The smoke poured out of the chimney.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もくもく — rising (smoke, clouds, etc.); rolling up; billowing up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict