Kaori Dict

黙々

もくもく

mokumoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.silent; mute; dumb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Smoke was billowing from the engine.

  • A girl quietly approached the pair's workplace. The girl did so quietly — though to be accurate, she was a mute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙々 (もくもく) — silent; mute; dumb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict