Kaori Dict

誇らしげ

ほこらしげ

hokorashige

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.proud; triumphant; boastful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No sooner had he come home than he proudly made an earth-shattering announcement.

  • "Tom, are you really a furry?" "Yep!", Tom said as he put his hand on his chest proudly.

  • Anti-furries have proudly voiced their opposition on the Internet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇らしげ (ほこらしげ) — proud; triumphant; boastful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict