Kaori Dict

助く

たすく

tasuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'ku' ending (archaic)tha động từcổ

    1.to help; to save; to rescue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Accomplishments are a friend in need.

  • God helps those who help themselves.

  • My father always said that heaven helps those who help themselves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助く (たすく) — to help; to save; to rescue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict