Kaori Dict

食する

しょくする

shokusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từvăn viết trang trọng

    1.to eat

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    2.to become eclipsed (of an astronomical object)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People have eaten with their fingers from the beginning of history.

  • Where will you have lunch today?

  • Where will you have lunch today?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食する (しょくする) — to eat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict