Kaori Dict

水しぶき

みずしぶき

mizushibuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.splash (of water); spray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The waves sprayed the rocks with water.

  • Children enjoying making a splash in water as they come off a waterslide.

  • The baby was splashing in the bathtub.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水しぶき (みずしぶき) — splash (of water); spray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict