Kaori Dict

生まれながら

うまれながら

umarenagara

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.by nature; naturally; by birth; inborn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are made to be a poet.

  • He is a poet by birth.

  • She is a natural musician.

  • He is by nature an artist.

  • I am natural born master.

  • Kent is a born leader.

  • Tom is a natural athlete.

  • Kojin Kudo is a born poet.

  • All men are created equal.

  • Is it valid to say that all men are created equal?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生まれながら (うまれながら) — by nature; naturally; by birth; inborn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict