Kaori Dict

大儲け

おおもうけ

oomouke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.large profit; a killing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Brokers made a killing because of the high yen.

  • I want to make a lot of money.

  • We made a lot of money.

  • He made a fortune in oil.

  • Tom made a fortune in oil.

  • Farmers made a lucky strike on estates.

  • In one word, he made a lot of money.

  • He made a killing by investing in the stock market.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大儲け (おおもうけ) — large profit; a killing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict